Stearyl Acrylate
TF-60A99

| Miêu tả sản phẩm |

Tên hóa học: Stearyl Acrylate [SA]
Tên gọi khác: Octadecyl Acrylate
Số CAS: 4813-57-4
Trọng lượng phân tử: 324,5
| Tính chất vật lý |
| Độ tinh khiết (GC%) | >96.0 |
| Ngoại quan | Sáp rắn @ 23℃ |
| Sắc độ (APHA) | 150 Max. |
| Độ ẩm (%) | 0,5 Max. |
| Chỉ số axit (mg KOH/g) | 1,0 Max. |
| Chất ức chế MeHQ (ppm) | <290 |
| Đặc điểm của sản phẩm |
– Độ đàn hồi tốt
– Khả năng chống nước tuyệt vời
– Tính co ngót thấp
– Đặc tính chống thấm nước
| Ứng dụng |
– Làm chất kết dính cho các chất trung gian hóa học như nguyên liệu acrylic
– Dùng trong lĩnh vực điện tử như polyme cảm quang, hạt đèn
– Phủ vải và điện thoại di động
– Chất kết dính và chất đàn hồi
– Phụ gia dầu mỡ và phụ gia bôi trơn
– Chất tăng cường độ dẻo cho mêka
| Phương thức bảo quản |
Nên đặt ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Giữ kín thùng chứa. Sản phẩm này có thể ở dạng tinh thể hoặc sáp ở nhiệt độ phòng, nên làm nóng trước và làm tan chảy trước khi sử dụng để tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
| Phương thức đóng gói |
Để trong phuy sắt 160kg.
