Stearyl Methacrylate
Miêu tả sản phẩm

Tên hóa học: Stearyl Methacrylate [SMA]
Tên gọi khác: Octadecyl Methacrylate
Số CAS: 32360-05-7
Trọng lượng phân tử: 338.6
Tính chất vật lý
| Độ tinh khiết (GC%) | >96.0 % |
| Ngoại quan | Dạng lỏng @ 30℃ |
| Sắc độ (APHA) | 150 Max. |
| Độ ẩm (%) | 0.5 Max. |
| Chỉ số axit (mg KOH/g) | 1.0 Max. |
| Chất ức chế MeHQ (ppm) | 290 Max |
Đặc tính của sản phẩm
– Tính dẻo dai, độ đàn hồi tốt.
– Khả năng chống nước tuyệt vời.
– Tính co rút thấp.
– Đặc tính chống thấm vật lý.
Ứng dụng
– Làm chất kết dính cho các chất trung gian hóa học như nguyên liệu acrylic.
– Lớp sơn phủ cho hàng dệt, ngành giấy và điện thoại di động.
– Chất kết dính.
– Chất xử lý sợi.
– Phụ gia bôi trơn.
– Chất làm keo nhựa acrylic.
Phương thức bảo quản
– Nên đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Bảo đảm thùng chứa luôn đóng kín.
– Sản phẩm này có thể ở dạng tinh thể hoặc dạng sáp ở nhiệt độ bình thường, nên làm nóng và nấu chảy trước khi sử dụng.
– Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
Phương thức đóng gói
Để trong phuy sắt 160kg.
